đăm đắm
Tính từ: - Chăm chú, không rời mắt: "đăm đắm" chỉ trạng thái nhìn thẳng, tập trung cao độ vào một đối tượng, thường với ánh mắt có cảm xúc sâu sắc như yêu thương, ngưỡng mộ, hoặc suy tư.
- (Cô ấy nhìn chăm chú, không rời mắt vào anh ta.)
- (Ánh mắt tập trung và đầy tình cảm của người mẹ dõi theo con.)
- (Anh ngồi nhìn bức tranh một cách chăm chú, không xao nhãng.)
"nhìn đăm đắm": hành động nhìn chăm chú, thường mang sắc thái cảm xúc.
- Người lính già nhìn đăm đắm vào tấm ảnh cũ. (Người lính già nhìn chăm chú, đầy xúc động vào tấm ảnh cũ.)
"đăm đăm": biến thể ngắn gọn, mang nghĩa tương tự.
- Mắt nó đăm đăm nhìn ra cửa sổ. (Mắt nó nhìn chăm chú ra cửa sổ, không chớp.)
Đăm đăm (tính từ): nhìn chăm chú, nhưng thường mang sắc thái trầm tư hơn.
- Nó đăm đăm nhìn vào khoảng không. (Nó nhìn chăm chú vào khoảng không, có vẻ suy nghĩ.)
Chăm chú (tính từ): tập trung cao độ vào một việc gì đó, không chỉ giới hạn ở hành động nhìn.
- Học sinh chăm chú nghe giảng. (Học sinh tập trung lắng nghe bài giảng.)
Chằm chằm: nhìn thẳng, không rời, thường mang sắc thái căng thẳng hoặc đe dọa.
- Nó nhìn tôi chằm chằm. (Nó nhìn thẳng vào tôi, không chớp mắt, có vẻ tức giận.)
Trân trân: nhìn chằm chằm, không chớp mắt, thường do ngạc nhiên hoặc sững sờ.
- Anh ta trân trân nhìn cảnh tượng trước mắt. (Anh ta nhìn chằm chằm, sững sờ trước cảnh tượng đó.)
Mắt đăm đắm: ánh mắt chăm chú, không rời.
- Mắt đăm đắm của người yêu làm tim tôi xao xuyến. (Ánh mắt chăm chú, đầy tình cảm của người yêu làm tim tôi xao xuyến.)
Nhìn đăm đắm như muốn nuốt: nhìn chăm chú đến mức như muốn chiếm trọn đối tượng.
- Anh ta nhìn đăm đắm cô ấy như muốn nuốt. (Anh ta nhìn chăm chú cô ấy với ánh mắt say đắm, mãnh liệt.)